T2, 12/10

XSMT chủ nhật – XSMT CN – Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật hàng tuần

XSMT » XSMT chủ nhật ngày 11-10-2026

Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8
52
91
21
G7
262
556
483
G6
0053
5866
8381
8287
0369
4055
5554
6647
8094
G5
6993
5723
2119
G4
20718
95359
52716
99345
72123
33783
75666
11661
98997
91413
77307
30188
69148
73913
58016
15508
16666
29606
01339
83600
39604
G3
12000
59108
06124
43310
28930
78361
G2
64472
80979
77022
G1
48405
20441
43311
ĐB
158572
336941
715223
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
0 0, 5, 8 7 0, 4, 6, 8
1 6, 8 0, 32 1, 6, 9
2 3 3, 4 1, 2, 3
3 0, 9
4 5 12, 8 7
5 2, 3, 9 5, 6 4
6 2, 62 1, 9 1, 6
7 22 9
8 1, 3 7, 8 3
9 3 1, 7 4
Thống kê xổ xố Miền Trung 30 lần quay chủ nhật
Bộ số xuất hiện nhiều nhất
39 27 lần 91 26 lần 97 24 lần 49 24 lần 24 24 lần
80 23 lần 92 23 lần 93 23 lần 01 23 lần 74 23 lần
Bộ số xuất hiện ít nhất trong 30 lần quay
35 12 lần 29 11 lần 69 11 lần 05 11 lần 76 10 lần
30 10 lần 58 10 lần 15 9 lần 37 8 lần 34 8 lần
Bộ số lâu chưa về nhất (lô tô gan)
58 13 lượt 14 11 lượt 90 11 lượt 29 9 lượt 65 9 lượt
77 8 lượt 98 8 lượt 03 7 lượt 67 7 lượt 71 7 lượt
Thống kê đầu số trong 30 lần quay
9 188 lần 4 188 lần 8 179 lần 5 164 lần 0 156 lần
6 155 lần 2 154 lần 7 154 lần 3 143 lần 1 139 lần
Thống kê đuôi số trong 30 lần quay
1 192 lần 2 176 lần 3 162 lần 9 161 lần 4 161 lần
0 161 lần 5 156 lần 7 155 lần 8 153 lần 6 143 lần
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMT » XSMT chủ nhật ngày 4-10-2026

Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8
54
06
62
G7
108
864
985
G6
2331
6507
9246
3575
8807
3649
6208
3554
5580
G5
4317
7996
0874
G4
07060
22036
61951
39925
05260
85941
47714
43679
05275
71781
99400
59476
34349
24389
54426
58447
32791
62608
98300
59283
72515
G3
22091
06493
73740
69425
47847
99696
G2
44791
60705
51736
G1
61130
16662
29529
ĐB
115641
217053
951235
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
0 7, 8 0, 5, 6, 7 0, 82
1 4, 7 5
2 5 5 6, 9
3 0, 1, 6 5, 6
4 12, 6 0, 92 72
5 1, 4 3 4
6 02 2, 4 2
7 52, 6, 9 4
8 1, 9 0, 3, 5
9 12, 3 6 1, 6
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMT » XSMT chủ nhật ngày 27-9-2026

Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8
88
89
81
G7
426
695
655
G6
0522
0255
1992
4797
7724
6628
5359
9101
8103
G5
7057
2311
4743
G4
76091
05801
72191
94341
07373
11504
79485
06669
18443
04370
97082
16601
59712
54139
09340
22238
46308
49039
34626
14548
56611
G3
59462
39997
71807
49675
10397
86002
G2
04851
12750
66445
G1
89395
99139
31869
ĐB
239458
595822
794632
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
0 1, 4 1, 7 1, 2, 3, 8
1 1, 2 1
2 2, 6 2, 4, 8 6
3 92 2, 8, 9
4 1 3 0, 3, 5, 8
5 1, 5, 7, 8 0 5, 9
6 2 9 9
7 3 0, 5
8 5, 8 2, 9 1
9 12, 2, 5, 7 5, 7 7
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMT » XSMT chủ nhật ngày 20-9-2026

Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8
02
38
05
G7
578
120
592
G6
8140
8841
0988
1979
0637
2031
1933
0269
4372
G5
6304
6917
8969
G4
88048
79128
82867
59323
34039
05818
72881
00119
66820
31722
48668
59080
40539
65210
01692
75000
79908
41138
93056
45751
64615
G3
01556
65043
33849
59078
08142
35339
G2
66451
47012
40371
G1
88612
72351
12242
ĐB
921848
595460
172613
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
0 2, 4 0, 5, 8
1 2, 8 0, 2, 7, 9 3, 5
2 3, 8 02, 2
3 9 1, 7, 8, 9 3, 8, 9
4 0, 1, 3, 82 9 22
5 1, 6 1 1, 6
6 7 0, 8 92
7 8 8, 9 1, 2
8 1, 8 0
9 22

XSMT » XSMT chủ nhật ngày 13-9-2026

Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8
47
50
65
G7
492
711
981
G6
2363
4339
7619
4583
8601
3906
9664
0178
1792
G5
3812
5626
7086
G4
03382
73290
37293
27590
71696
44096
19495
28709
27439
97569
67925
06186
61317
50493
38219
19693
04545
85923
26016
78963
49324
G3
52074
54167
49781
45241
53637
27771
G2
38802
27754
52536
G1
52031
10834
86378
ĐB
601414
609878
236430
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
0 2 1, 6, 9
1 2, 4, 9 1, 7 6, 9
2 5, 6 3, 4
3 1, 9 4, 9 0, 6, 7
4 7 1 5
5 0, 4
6 3, 7 9 3, 4, 5
7 4 8 1, 82
8 2 1, 3, 6 1, 6
9 02, 2, 3, 5, 62 3 2, 3

XSMT » XSMT chủ nhật ngày 6-9-2026

Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8
86
78
47
G7
397
957
543
G6
5457
7068
2080
4127
5583
3343
6327
8299
4305
G5
4994
4962
2592
G4
15482
47365
43505
25849
21621
39173
27713
87728
12492
89295
01433
36187
99560
69749
26392
64600
11123
18893
41398
91468
26996
G3
57849
73886
62755
84191
29968
54234
G2
99174
63295
22668
G1
22507
89402
85203
ĐB
620936
916386
717317
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
0 5, 7 2 0, 3, 5
1 3 7
2 1 7, 8 3, 7
3 6 3 4
4 92 3, 9 3, 7
5 7 5, 7
6 5, 8 0, 2 83
7 3, 4 8
8 0, 2, 62 3, 6, 7
9 4, 7 1, 2, 52 22, 3, 6, 8, 9

XSMT » XSMT chủ nhật ngày 30-8-2026

Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8
24
08
39
G7
063
086
273
G6
6067
7978
7218
8561
2557
1297
3463
4702
1616
G5
5216
7320
8944
G4
41879
09959
85223
06017
84354
58584
81179
59555
69936
30489
70738
51064
08155
55173
08593
50610
45025
39220
18114
26867
05263
G3
25491
93002
33200
20995
87153
55572
G2
36080
08649
61970
G1
64832
18872
54248
ĐB
574100
867313
036995
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
0 0, 2 0, 8 2
1 6, 7, 8 3 0, 4, 6
2 3, 4 0 0, 5
3 2 6, 8 9
4 9 4, 8
5 4, 9 52, 7 3
6 3, 7 1, 4 32, 7
7 8, 92 2, 3 0, 2, 3
8 0, 4 6, 9
9 1 5, 7 3, 5

XSMT chủ nhật hàng tuần trực tiếp lúc 17h10, từ trường quay 3 đài:

Xem thêm: Soi cầu MT

Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Trung bao gồm 1.206 giải thưởng (18 lần quay) tương ứng như sau:

- Giải đặc biệt bao gồm 6 chữ số với 1 lần quay: Giá trị giải thưởng (VNĐ): 2.000.000.000 - Số lượng giải: 1 - Tổng giá trị giải thưởng (VNĐ): 2.000.000.000.

- Giải nhất có 5 chữ số với 1 lần quay: mỗi giải thưởng (VNĐ): 30.000.000 - Số lượng giải: 1 - Tổng giá trị (VNĐ): 30.000.000.

- Giải nhì với 1 lần quay giải 5 chữ số: Mỗi vé trúng (VNĐ): 15.000.000 - Số lượng giải: 1 - Tổng giải (VNĐ): 15.000.000.

- Giải ba bao gồm 5 chữ số với 2 lần quay: trị giá mỗi giải giải 3 (VNĐ): 10.000.000 - Số lượng giải: 2 - Tổng trả thưởng (VNĐ): 20.000.000.

- Giải tư có 7 lần quay giải 5 chữ số: trúng một vé được (VNĐ): 3.000.000 - Số lượng giải: 7 - Tổng số tiền trúng (VNĐ): 21.000.000.

- Giải 5 bao gồm 4 chữ số với 1 lần quay: mỗi giải thưởng (VNĐ): 1.000.000 - Số lượng giải: 10 - Tổng số tiền (VNĐ): 10.000.000.

- Giải 6 với 3 lần quay giải 4 chữ số: Mỗi vé trúng (VNĐ): 400.000 - Số lượng giải: 30 - Tổng tiền trả thưởng (VNĐ): 12.000.000.

- Giải 7 bao gồm 1 lần quay giải 3 chữ số: trị giá mỗi giải (VNĐ): 200.000 - Số lượng giải: 100 - Tổng trị giá giải thưởng (VNĐ): 20.000.000.

- Giải 8 có 1 lần quay giải 2 chữ số: trúng một vé được (VNĐ): 100.000 - Số lượng giải: 1.000 - Tất cả giải thưởng (VNĐ): 100.000.000.

- Giải phụ dành cho những vé số chỉ sai 1 chữ số ở hàng trăm so với giải đặc biệt sẽ trúng giải được số tiền 50.000.000 vnđ - Số lượng giải: 9 - Tổng tiền vé trúng (VNĐ): 450.000.000.

- Giải khuyến khích dành cho những vé trúng ở hàng trăm ngàn, nhưng chỉ sai 1 chữ số ở bất cứ hàng nào của 5 chữ số còn lại (so với giải đặc biệt) thì sẽ trúng mỗi vé 6.000.000 vnđ - Số lượng giải: 45 - Tổng giải thưởng được trả (VNĐ): 270.000.000.

Cuối cùng trường hợp vé của bạn có kết quả trùng với nhiều giải thưởng thì người chơi sẽ được nhận cùng lúc tất cả các giải đó.